ở đậu

Học thuật
Thân thiện
ở đậu

Anh ấy ở đậu nhà người bạn cũ trong một tuần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống tạm thời, trú tạm thời trong một thời gian ngắn tại nơi không phải nhà của mình: Hành động đếnnhờ, ở tạm tại nhà của người khác (thường bạn , người quen) trong một khoảng thời gian nhất định, không ý địnhlâu dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy về quê công tác phải ở đậu nhà người bạn . (Anh ấy về quê công tác phải sống tạm tại nhà người bạn .)
    • Trong chuyến du lịch bụi, họ thường ở đậu nhà dân. (Trong chuyến du lịch bụi, họ thường tạm trú tại nhà của người dân địa phương.)
    • Tôi sẽ ở đậu tại nhà chú vài hôm cho đến khi tìm được phòng trọ. (Tôi sẽ sống tạm tại nhà chú vài ngày cho đến khi tìm được phòng trọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ở đậu" thường hàm ý một sự giúp đỡ, chonhờ mang tính chất tạm bợ, không ổn định lâu dài. Từ này thường dùng trong văn nói các tình huống thân mật, đời thường.
    • Hồi mới lên thành phố, tôi toàn phải ở đậu nhà họ hàng. (Hồi mới lên thành phố, tôi toàn phải sống nhờ nhà họ hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • nhờ (động từ): Có nghĩa tương tự "ở đậu", chỉ việc sống tạm tại nhà người khác.

    • ấy đangnhờ nhà người bạn thân. ( ấy đang sống tạm tại nhà người bạn thân.)
  • Tạm trú (động từ): Ở tạm một nơi nào đó trong một thời gian ngắn. Từ này trang trọng hơn có thể dùng trong các văn bản hành chính.

    • Công dân đến từ tỉnh khác phải đăng ký tạm trú. (Công dân đến từ tỉnh khác phải đăng ký trú tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Trọ lại: Ở tạm, thuê chỗtạm thời (thường trả tiền).
  • Lưu trú: Ở lại tạm thời tại một địa điểm (thường dùng trong khách sạn, nhà nghỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ở đậu

Anh ấy ở đậu nhà người bạn cũ trong một tuần.

  1. Sống tạm ít lâu: ở đậu nhà bạn.