ở đậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống tạm thời, cư trú tạm thời trong một thời gian ngắn tại nơi không phải là nhà của mình: Hành động đến ở nhờ, ở tạm tại nhà của người khác (thường là bạn bè, người quen) trong một khoảng thời gian nhất định, không có ý định ở lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy về quê công tác và phải ở đậu nhà người bạn cũ. (Anh ấy về quê công tác và phải sống tạm tại nhà người bạn cũ.)
- Trong chuyến du lịch bụi, họ thường ở đậu nhà dân. (Trong chuyến du lịch bụi, họ thường tạm trú tại nhà của người dân địa phương.)
- Tôi sẽ ở đậu tại nhà chú vài hôm cho đến khi tìm được phòng trọ. (Tôi sẽ sống tạm tại nhà chú vài ngày cho đến khi tìm được phòng trọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ở đậu" thường hàm ý một sự giúp đỡ, cho ở nhờ và mang tính chất tạm bợ, không ổn định lâu dài. Từ này thường dùng trong văn nói và các tình huống thân mật, đời thường.
- Hồi mới lên thành phố, tôi toàn phải ở đậu nhà họ hàng. (Hồi mới lên thành phố, tôi toàn phải sống nhờ nhà họ hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Ở nhờ (động từ): Có nghĩa tương tự "ở đậu", chỉ việc sống tạm tại nhà người khác.
- Cô ấy đang ở nhờ nhà người bạn thân. (Cô ấy đang sống tạm tại nhà người bạn thân.)
Tạm trú (động từ): Ở tạm một nơi nào đó trong một thời gian ngắn. Từ này trang trọng hơn và có thể dùng trong các văn bản hành chính.
- Công dân đến từ tỉnh khác phải đăng ký tạm trú. (Công dân đến từ tỉnh khác phải đăng ký cư trú tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Trọ lại: Ở tạm, thuê chỗ ở tạm thời (thường trả tiền).
- Lưu trú: Ở lại tạm thời tại một địa điểm (thường dùng trong khách sạn, nhà nghỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Sống tạm ít lâu: ở đậu nhà bạn.